Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74D-014.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-252.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-124.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-197.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-213.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-641.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67B-032.99 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-197.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-119.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-526.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-505.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-912.91 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-550.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-220.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-184.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-919.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-636.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-732.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43C-319.76 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20B-036.37 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24C-167.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-017.18 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-022.89 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70C-219.75 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-443.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-407.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-471.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-302.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-322.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|