Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-690.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-744.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-285.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-627.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90B-014.39 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-470.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82B-020.79 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-785.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 64A-214.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76B-028.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-210.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-575.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-357.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-932.23 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-474.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66C-185.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-359.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70B-036.89 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-044.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77C-266.11 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-599.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-576.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-295.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-406.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-248.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79D-013.79 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-320.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-582.83 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-471.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36D-033.44 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |