Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-502.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-924.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17D-014.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-108.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68B-037.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67D-009.89 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75D-013.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-630.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-589.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-090.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-387.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-573.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-367.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-895.98 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-135.36 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-273.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12B-017.71 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-019.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-952.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78C-126.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-901.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-912.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82D-014.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63B-035.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-189.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|