Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-794.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-519.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-770.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-271.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-491.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-352.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-719.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-634.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-090.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-218.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-167.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-277.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-369.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-005.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97B-018.39 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-361.16 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97D-008.08 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-576.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-484.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15C-488.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-947.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-316.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-317.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-984.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-370.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-580.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-960.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-654.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-920.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |