Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-158.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-421.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-495.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-251.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89B-025.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-820.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60B-079.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-465.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-217.17 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-239.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-490.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-702.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-111.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-290.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-451.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-954.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-134.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-858.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92B-040.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-790.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12C-143.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-278.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43C-319.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78B-021.02 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-830.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-979.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-114.41 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|