Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-516.15 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-125.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-470.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-627.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-139.93 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-850.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-862.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25B-010.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-569.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73D-008.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-240.40 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.07 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-563.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-862.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-927.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38C-253.35 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-042.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-447.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-747.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-666.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24C-166.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-871.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-579.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20C-320.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-743.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-638.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35C-184.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81B-028.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-317.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|