Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-403.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-562.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-563.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-162.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-434.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88C-312.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-914.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-623.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-630.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-582.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-377.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-386.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69D-008.89 | - | Cà Mau | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-315.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-451.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-881.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-387.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-420.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-782.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-372.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-375.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-585.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-766.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18C-176.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-112.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-398.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-389.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-098.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21D-008.89 | - | Yên Bái | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |