Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-267.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-853.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-261.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-909.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-859.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-954.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95D-025.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-952.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-464.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-853.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-056.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-115.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-410.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-624.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15D-055.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-997.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-264.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-879.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-019.74 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-759.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-496.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-517.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-094.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-265.56 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-363.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-282.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-248.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-549.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65D-010.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|