Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-737.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15C-475.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 26A-227.88 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51D-833.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-761.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14A-978.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-480.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-521.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36D-025.86 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 21A-211.22 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-857.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-784.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51D-869.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-896.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 71A-204.40 | - | Bến Tre | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 27A-125.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-908.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77A-355.44 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-710.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-827.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-801.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-433.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-803.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-594.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-225.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-279.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 76A-321.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-777.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 95B-015.99 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-771.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |