Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-761.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-405.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14D-026.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-163.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-653.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-945.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-713.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-511.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-483.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65B-022.99 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-861.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-508.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49D-013.13 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 27B-013.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-561.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-841.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-465.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-604.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-478.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 78A-206.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-444.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-728.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-986.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-687.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-803.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81D-011.79 | - | Gia Lai | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-274.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-511.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-641.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-832.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |