Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-281.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-591.91 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21C-114.14 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-585.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-463.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-106.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-928.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-902.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84D-005.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-046.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-280.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-065.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-277.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-391.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47C-420.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17C-219.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-381.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99B-033.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75C-160.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-498.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-294.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-560.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-310.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-644.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-758.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-904.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-462.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 78A-216.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-166.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90A-300.89 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|