Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-835.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35C-180.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34B-043.66 | - | Hải Dương | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-120.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34C-450.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-280.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-492.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-470.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-465.11 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-257.75 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-898.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60C-776.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-352.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-877.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 75A-398.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-296.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-315.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-952.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-493.39 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-221.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 83A-200.33 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-753.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-035.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61C-629.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73C-192.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49C-387.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77C-265.56 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-094.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-887.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-094.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |