Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-475.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72C-274.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-311.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-056.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47C-423.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-205.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 69B-016.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-241.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90D-011.12 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22C-117.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75D-012.13 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-052.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22C-117.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-307.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89C-358.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93B-021.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35D-017.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95A-137.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-935.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-892.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-471.74 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64A-214.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-144.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95A-139.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-724.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-262.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49B-033.30 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-060.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|