Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-693.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24B-019.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-373.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26A-243.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38D-021.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-194.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48B-016.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-256.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-245.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-158.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-215.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-442.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77D-010.55 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14C-468.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-765.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-414.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-559.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-043.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-934.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-496.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74A-285.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77A-362.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79C-233.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-316.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-267.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62C-217.22 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-580.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-333.15 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64B-019.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|