Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-468.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-413.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-152.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 62A-452.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 25A-083.83 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20A-849.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83A-187.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 89A-508.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 89A-522.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 23A-156.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-821.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-166.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 62A-450.50 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 95A-135.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 66A-295.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-704.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43A-905.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-714.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-382.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88D-018.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-312.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-264.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-557.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-500.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 99A-844.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 18A-477.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 27C-071.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 77C-252.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83A-192.29 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|