Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-089.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 75C-155.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 98A-853.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 81A-435.34 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 19A-677.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 36K-184.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 19D-016.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 03/12/2024 - 14:15 |
| 24C-161.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 70A-573.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-040.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-024.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 24C-157.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 47D-017.79 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 03/12/2024 - 14:15 |
| 88A-783.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-049.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 35A-461.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 43A-911.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 48C-107.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-310.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-253.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-271.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-035.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 17B-026.66 | - | Thái Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 92A-423.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 69A-167.99 | - | Cà Mau | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 37K-363.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 43A-918.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 98A-807.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 15K-345.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 64A-201.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |