Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-082.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-258.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-556.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-255.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86B-028.29 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20C-315.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-546.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47A-823.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75A-390.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-868.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-995.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14C-449.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-494.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93C-202.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-285.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37C-568.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-943.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17A-492.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-148.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-773.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75B-029.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86C-212.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73A-378.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-333.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-153.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 66A-311.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-070.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-593.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83D-010.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-921.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|