Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-030.79 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 90A-291.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 72C-276.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-792.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-805.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 90A-297.44 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35D-018.33 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-360.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-190.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-255.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-544.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-752.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 63A-340.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-692.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-804.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-241.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-370.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-963.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99A-857.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-067.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77A-360.99 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-457.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-323.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 23B-014.55 | - | Hà Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-329.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-260.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-447.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14K-000.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-074.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-565.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |