Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-575.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61C-624.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47A-828.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 90A-297.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 93A-516.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37B-048.22 | - | Nghệ An | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 95A-139.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19B-030.39 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 17A-500.77 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14C-449.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 72C-272.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-400.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-400.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-496.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36C-576.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24A-323.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-440.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24A-324.22 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79A-576.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60C-787.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61C-635.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 12A-267.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-309.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-248.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-701.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84A-150.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 62C-222.27 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-992.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35B-024.69 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14K-007.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |