Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68B-037.77 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-216.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-012.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-218.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65C-279.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 92A-433.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24A-322.00 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-558.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-254.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88C-318.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-223.69 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-114.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-449.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79C-233.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-934.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35A-478.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-548.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-498.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-234.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 90B-012.99 | - | Hà Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43C-321.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34C-433.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-275.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 28B-021.22 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 11A-139.22 | - | Cao Bằng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 70A-590.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-259.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-097.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-349.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-160.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |