Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17C-219.75 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 74B-020.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-301.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-568.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-550.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 21A-223.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 82A-162.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-071.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19C-278.87 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28C-123.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-125.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-589.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 26C-168.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-866.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15B-055.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 62C-219.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-549.94 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60C-762.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-332.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 48C-123.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-329.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-748.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-565.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68A-369.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-127.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14K-037.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27A-135.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-996.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-634.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|