Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-715.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-908.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-204.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93C-207.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-752.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-281.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73A-374.33 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-284.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 11A-137.77 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89C-351.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-938.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-329.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 66A-312.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20C-312.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 90B-015.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-739.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93B-025.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-324.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63A-325.52 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73C-194.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35A-466.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-370.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24B-022.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-823.82 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86D-008.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-092.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-590.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-974.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-523.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|