Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-871.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19C-269.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 77A-359.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-723.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-116.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88C-325.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73A-380.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-505.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 12C-140.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88B-024.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34D-041.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-520.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-093.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 78C-128.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-999.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-074.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47C-412.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79C-234.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-503.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-352.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-279.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65A-527.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34A-935.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-979.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-132.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83D-011.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27C-078.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15C-491.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|