Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-162.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-431.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79D-013.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-335.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-577.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-755.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-048.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48A-253.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-328.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-044.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-379.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-912.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-271.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-282.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 90C-157.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-872.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72D-013.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35C-183.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-756.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-852.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-418.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11C-087.87 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-560.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-948.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65D-013.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66B-024.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73C-196.91 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75B-029.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-507.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73A-381.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|