Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-252.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-815.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-258.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14C-453.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-769.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-517.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-343.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12B-016.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-401.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-439.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18B-031.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-281.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48D-009.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-534.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-395.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79C-231.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-246.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-230.03 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64B-017.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-632.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-402.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-450.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73D-009.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70B-038.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24B-020.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-973.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12B-018.19 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|