Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-344.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-621.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70D-013.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-215.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98C-385.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-757.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-626.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-546.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27A-129.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82B-023.32 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-975.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-566.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-584.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-937.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-595.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-980.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-329.29 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-664.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64A-205.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-118.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-306.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93B-023.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-250.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70C-216.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-107.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-384.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-502.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-430.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-372.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|