Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-065.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-855.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67B-033.88 | - | An Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60C-757.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74A-279.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-295.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-262.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-379.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-356.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49B-033.00 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60C-783.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-179.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-217.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-397.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-000.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 83C-135.22 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-935.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61C-624.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74C-146.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-107.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-753.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66A-312.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-763.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-066.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-904.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 97A-099.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74A-284.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-359.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-912.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-946.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |