Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-174.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76B-027.44 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17C-223.32 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-118.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14C-456.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-521.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81C-298.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95C-090.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-154.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 74D-014.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 26A-244.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49D-017.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-861.16 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-879.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-223.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-880.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-755.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-424.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-104.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-534.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-282.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-018.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78B-020.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27D-009.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43C-322.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-434.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|