Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-245.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89D-024.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28D-013.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83A-195.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77A-360.77 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-501.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-341.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-632.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-536.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.46 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-323.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-819.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-593.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-883.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83A-197.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72C-281.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-240.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-952.53 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-397.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-039.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-580.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98B-047.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-325.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24D-010.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-727.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75B-029.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-859.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-279.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-219.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|