Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71D-005.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-498.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-190.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-572.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-509.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48C-123.32 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-406.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89B-025.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-513.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-334.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-871.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.05 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-577.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81C-297.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 90C-157.57 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94C-085.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48C-120.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-160.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-888.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-164.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-316.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-247.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-442.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11D-010.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-748.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-403.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-526.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-917.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|