Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-112.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 23C-090.55 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-579.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-854.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 84C-126.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-455.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-532.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-475.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20B-037.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-560.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79C-234.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-331.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-019.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62A-494.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 90A-295.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-584.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-813.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70B-035.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-293.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-249.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-023.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37B-050.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36B-047.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-272.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-067.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-686.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77B-038.30 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|