Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-079.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-407.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 92B-039.99 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38D-023.02 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19C-275.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-454.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-577.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-548.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68A-372.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-937.37 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-474.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-817.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-886.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 26A-236.33 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-794.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-274.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-911.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-421.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-403.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-887.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 79C-230.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 69C-109.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68A-380.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-729.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 24D-010.55 | - | Lào Cai | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-055.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47C-418.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-750.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-305.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |