Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-458.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-262.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-168.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-078.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-236.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72C-280.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75C-162.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-406.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49D-018.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-278.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77A-360.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-329.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-468.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-367.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92D-013.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-316.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22D-010.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18A-491.55 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-857.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-883.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.67 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-821.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73C-196.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-857.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-328.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18A-506.06 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-361.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-665.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|