Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-125.26 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47B-044.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-056.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12C-145.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-603.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21D-009.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38C-250.05 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-274.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-267.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-432.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-234.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-183.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-476.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-451.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-224.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-073.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28B-020.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-905.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-891.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-567.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-899.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-035.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-634.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-416.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 23D-008.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-330.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-962.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-004.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|