Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-589.85 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24A-315.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-511.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-392.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-391.92 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98C-384.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18C-180.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-627.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82D-012.00 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-263.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98C-396.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-591.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-602.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-137.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77A-358.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-071.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-582.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-312.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-585.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-538.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-563.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-128.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-138.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-404.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-328.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-817.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-017.77 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-305.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|