Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-862.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-800.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-487.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-352.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-391.93 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26A-225.26 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-685.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-835.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-333.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-751.75 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-812.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-761.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-244.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-322.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-467.77 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-366.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-909.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-824.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63A-319.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-608.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-387.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-435.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-227.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-018.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82A-151.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12B-015.15 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98D-015.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-447.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|