Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-296.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-917.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-698.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-986.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-283.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-312.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-747.74 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-289.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17C-209.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-729.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-568.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-698.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-927.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-153.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-775.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-360.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-451.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-852.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-211.12 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-169.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-718.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-398.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-319.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-144.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-494.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-585.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-839.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-528.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-227.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-519.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|