Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-350.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-592.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-499.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-751.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-404.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-659.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-195.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-502.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-725.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-858.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-425.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-813.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-857.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-177.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-784.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93A-495.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-819.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 83A-189.00 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-928.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-659.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-410.10 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-778.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-813.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-571.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-243.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-769.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-154.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-819.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-868.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |