Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-163.61 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-255.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-798.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-615.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75B-027.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-798.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 84C-122.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-598.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-280.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-010.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-879.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-277.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-616.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-412.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-201.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-015.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-276.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15D-052.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71C-131.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-779.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-012.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-846.48 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93C-197.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-345.46 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-610.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-901.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-225.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-137.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-022.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79C-222.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|