Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-924.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 97A-094.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-168.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-579.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-441.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63A-310.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-316.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-380.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-773.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-456.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-917.17 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-402.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-834.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-828.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-659.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-987.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-558.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-487.87 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-971.97 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-751.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-855.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-845.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-858.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-410.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-459.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-582.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-277.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-795.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-379.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-827.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|