Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-824.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-725.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-572.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-020.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-144.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24C-163.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-380.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-500.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-201.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-852.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-560.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-677.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-219.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-601.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27B-012.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92C-257.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-567.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-265.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-463.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-560.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-564.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-188.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-506.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73A-364.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-945.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-269.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-735.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-050.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-314.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-690.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|