Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-468.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-891.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74B-016.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-460.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-025.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-608.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-024.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-812.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-219.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-032.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-713.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-259.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-744.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-897.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-461.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-843.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92B-036.63 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38C-236.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-271.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-776.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-363.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-830.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-237.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-878.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-826.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49C-382.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63D-011.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-279.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-554.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-850.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|