Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-187.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-044.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-245.24 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-541.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-070.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82A-164.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-787.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-871.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-777.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-483.33 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-346.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-261.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-259.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-245.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-541.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-655.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12A-271.72 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-858.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-108.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-346.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-324.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-815.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22A-278.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17D-015.01 | - | Thái Bình | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-278.78 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-790.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-817.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-906.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-555.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75C-157.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |