Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-884.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-215.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-535.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-458.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24D-010.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-075.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-214.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-490.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-547.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 83A-200.01 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 69C-106.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-357.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 25C-061.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-481.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-571.71 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-295.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-236.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-250.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38D-022.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24D-012.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-876.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-270.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-476.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78D-008.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63B-035.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-451.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-433.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|