Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-513.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64C-137.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-082.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-345.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-175.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-121.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64B-019.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-492.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17C-219.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-455.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-268.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-103.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-562.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75B-029.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47B-043.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-436.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-300.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.28 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-285.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-211.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-557.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-623.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 97C-052.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-850.05 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-587.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-049.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-128.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-371.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14C-463.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-945.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|