Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-675.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-212.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20C-314.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-813.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-396.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-561.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-381.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68C-179.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-336.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-715.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-901.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-119.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-205.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-243.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-148.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-248.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-664.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-119.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-273.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71C-138.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-410.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-233.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-451.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-970.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12C-139.96 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86B-026.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-032.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-859.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-759.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|