Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-752.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-904.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-602.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-605.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-289.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73C-188.33 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-318.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-272.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-774.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-588.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-327.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19B-025.52 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-317.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-792.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 25A-082.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-824.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-030.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-460.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20C-310.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-909.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-377.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-314.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-491.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 94D-005.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-906.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79C-231.13 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-395.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-583.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-009.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|