Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-049.88 | - | Nghệ An | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-691.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-219.89 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-369.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-477.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-341.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-083.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37C-572.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67A-338.69 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-335.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74C-148.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-691.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-328.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72B-045.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-732.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-210.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-775.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-752.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 97B-016.89 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-052.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-643.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-575.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34C-443.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 64B-018.99 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28A-263.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-328.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-471.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-304.40 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37C-577.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |