Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-901.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 90D-010.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-960.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51N-057.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-322.23 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14K-017.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-861.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-935.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-697.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 74B-017.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93D-009.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65C-268.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-227.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-512.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-540.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 78A-223.32 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29D-635.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-896.97 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36D-031.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 66D-014.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81C-285.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-641.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-217.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-384.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-387.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34C-433.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-606.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51N-042.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36C-546.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37B-048.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|