Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-415.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48A-251.52 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-077.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-874.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98C-385.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 49A-751.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-540.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-410.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-747.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48B-015.51 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-578.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-498.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19C-271.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-056.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-008.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61C-613.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 78A-216.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-270.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 71C-134.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-872.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-072.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-155.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 86A-329.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-543.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 73A-380.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-888.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-819.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-540.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-367.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-474.69 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |